Ống gió xoắn là loại ống gió tròn dùng để dẫn không khí trong hệ thống điều hòa không khí, thông gió, thải khí và hút bụi công nghiệp.
Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ gia công, dễ lắp đặt và khả năng dẫn khí ổn định, loại ống này được ứng dụng rộng rãi trong văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng và nhiều công trình kỹ thuật.
Để chọn đúng sản phẩm cho từng công trình, trước hết cần xác định rõ mục đích sử dụng, sau đó lựa chọn vật liệu phù hợp với môi trường vận hành.
Tiếp theo, cần kết hợp đúng các phụ kiện như co, nhánh, nối ống, đồng thời cân nhắc các yêu cầu về bảo ôn, tiêu âm hoặc chống ăn mòn nếu hệ thống có điều kiện đặc thù.
Bài viết dưới đây tổng hợp các loại ống gió xoắn theo công dụng, vật liệu, phụ kiện và chức năng, đồng thời phân tích các tiêu chí quan trọng khi lựa chọn cho hệ thống HVAC và thông gió công nghiệp.
Ống gió xoắn là một loại ống gió tròn
Ống gió xoắn được sản xuất bằng cách cuốn dải thép tấm theo dạng xoắn ốc và khóa chặt đường ghép để tạo thành ống tròn có độ cứng vững cao.
Theo hình dạng mặt cắt, ống gió thường được chia thành hai nhóm chính: ống gió vuông và ống gió tròn.
Trong đó, ống gió xoắn là dòng sản phẩm tiêu biểu của ống gió tròn, được hình thành từ thép tấm cuốn xoắn liên tục.
Ngược lại, ống gió mềm là tên gọi chung cho các loại ống có cấu tạo linh hoạt, có thể uốn cong theo tuyến lắp đặt.
Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm chính của từng loại ống gió.
|
Loại ống gió |
Hình dạng |
Ứng dụng chính |
Đặc điểm |
|
Ống gió vuông |
Mặt cắt hình vuông hoặc chữ nhật |
Đường ống chính trong trần, phòng máy và khu kỹ thuật |
Dễ bố trí theo hình dạng công trình |
|
Ống gió xoắn |
Thép tấm được cuốn theo dạng xoắn |
Đường ống cho hệ thống điều hòa, thông gió, thải khí và hút bụi |
Nhẹ, giữ hình dạng tốt và dẫn khí hiệu quả |
|
Ống gió mềm |
Dạng ruột gà, có thể uốn cong |
Kết nối ngắn quanh thiết bị điều hòa và miệng gió |
Dễ thi công nhưng nếu kéo dài hoặc uốn gấp sẽ làm tăng trở lực gió |
Nhờ đường gân xoắn đóng vai trò gia cường, ống gió xoắn có thể duy trì hình dạng ổn định ngay cả khi sử dụng vật liệu tương đối mỏng.
Kết cấu nhẹ giúp thuận tiện cho vận chuyển và lắp đặt; đồng thời mặt cắt tròn, bề mặt trong ít gồ ghề giúp giảm tổn thất áp suất và hỗ trợ luồng khí lưu thông tốt hơn.
Vì vậy, ống gió xoắn được sử dụng phổ biến làm tuyến ống chính trong hệ thống điều hòa, thông gió, thải khí và hút bụi.
Tuy nhiên, tùy theo không gian lắp đặt, thiết bị kết nối và hướng tuyến ống, hệ thống có thể cần kết hợp thêm ống gió vuông hoặc ống gió mềm.
Việc nắm rõ đặc điểm của từng dạng ống giúp lựa chọn đúng chủng loại theo yêu cầu lưu lượng gió và điều kiện thi công thực tế.
【Theo công dụng】Các loại ống gió xoắn
Ống gió xoắn cần được lựa chọn theo tính chất luồng khí, môi trường lắp đặt và yêu cầu vận hành của từng hệ thống.
Các nhóm ứng dụng chính gồm:
- Dùng cho điều hòa không khí
- Dùng cho thông gió
- Dùng cho hút bụi công nghiệp
- Dùng cho vận chuyển bằng khí
- Dùng cho đường ống ngoài trời
Phần dưới đây phân tích chi tiết từng nhóm ứng dụng.
Dùng cho điều hòa không khí
Ống gió xoắn dùng cho điều hòa không khí có nhiệm vụ vận chuyển không khí đã được xử lý nhiệt từ thiết bị điều hòa đến các khu vực sử dụng.
Trong hệ thống điều hòa, ống thẳng bằng tôn mạ kẽm thường được kết hợp với co, nhánh, nối ống và các phụ kiện liên quan.
Khi lựa chọn, cần xác định đường kính ống theo lưu lượng gió yêu cầu, đồng thời kiểm tra chiều dài tuyến ống, số lượng co và số điểm chia nhánh.
Nếu bố trí quá nhiều co hoặc nhánh, trở lực đường ống sẽ tăng, làm giảm hiệu quả cấp gió; vì vậy tuyến ống nên được thiết kế hợp lý theo vị trí thiết bị và miệng gió.
Dùng cho thông gió
Ống gió xoắn dùng cho thông gió được sử dụng để đưa không khí trong kho, nhà xưởng, cửa hàng, phòng máy hoặc khu kỹ thuật ra bên ngoài.
Hệ thống thường gồm ống thẳng, co và các phụ kiện kết nối từ quạt thông gió hoặc quạt cấp/xả đến điểm thoát khí ngoài trời.
Ở đầu ống phía ngoài trời, cần lắp chụp che, nắp chụp hoặc phụ kiện bảo vệ để hạn chế nước mưa, chim, côn trùng và dị vật xâm nhập.
Đối với tuyến ống có dầu, bụi hoặc khói, lưới bảo vệ có thể bị bám bẩn và làm giảm khả năng lưu thông khí.
Do đó, cần xác định rõ loại khí đi qua ống và lưu lượng yêu cầu để chọn phụ kiện dễ vệ sinh, ít gây cản trở luồng khí.
Trong nhóm thông gió có thể chia tiếp thành:
- Dùng cho cấp khí
- Dùng cho thải khí
Chi tiết từng nhóm như sau.
Dùng cho cấp khí
Ống gió xoắn cấp khí dùng để đưa không khí ngoài trời hoặc không khí đã qua xử lý từ thiết bị vào không gian bên trong.
Cần chọn đường kính ống đủ để đảm bảo lưu lượng thiết kế và bố trí tuyến ống ổn định đến miệng cấp gió.
Khi lấy gió ngoài trời, cần sử dụng chụp che, lưới hoặc nắp bảo vệ để hạn chế nước mưa, côn trùng, chim và rác lọt vào hệ thống.
Tuy nhiên, các phụ kiện này có thể làm tăng trở lực, vì vậy cần kiểm tra tổng thể để vẫn đảm bảo lưu lượng cấp khí yêu cầu.
Dùng cho thải khí
Ống gió xoắn thải khí dùng để đưa không khí trong phòng hoặc khu sản xuất ra ngoài trời.
Tùy vị trí lắp đặt, khí thải có thể chứa nhiệt, hơi ẩm, dầu mỡ, mùi, bụi hoặc thành phần hóa học.
Vì vậy, cần kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm và thành phần khí thải để lựa chọn vật liệu, chiều dày tôn và phụ kiện phù hợp.
Với khí thải có dầu hoặc bụi, cần tính đến khả năng bám bẩn bên trong ống và bố trí điểm kiểm tra, vệ sinh thuận tiện.
Dùng cho hút bụi công nghiệp
Ống gió xoắn hút bụi được dùng trong xưởng gỗ, xưởng cơ khí, nhà máy gia công để dẫn bụi, mạt gỗ, phoi cắt hoặc hạt vật liệu về thiết bị hút bụi.
Luồng khí chứa bụi tạo tải trọng và mài mòn lớn hơn thông gió thông thường, nên ống thẳng và phụ kiện cần có độ bền phù hợp.
Nếu mối nối bị lỏng, không khí và bụi có thể rò rỉ ra ngoài, làm giảm hiệu suất hút và ảnh hưởng đến môi trường làm việc.
Các khớp nối cần được cố định chắc chắn và hệ thống treo đỡ phải đảm bảo ổn định trong quá trình vận hành.
Khi bụi tích tụ trong ống, hệ thống có thể bị tắc nghẽn hoặc suy giảm lực hút.
Vì vậy, nên giảm tối đa số đoạn uốn gấp và thiết kế tuyến ống thông thoáng để luồng khí di chuyển ổn định.
Bố trí cửa thăm tại các vị trí phù hợp cũng giúp công tác kiểm tra và vệ sinh định kỳ thuận tiện hơn.
Dùng cho vận chuyển bằng khí
Ống gió xoắn cũng có thể được dùng trong hệ thống vận chuyển bằng khí để di chuyển bột, hạt, phế liệu nhẹ hoặc vật liệu rời bằng lực của dòng không khí.
Vật liệu vận chuyển có thể va đập vào thành ống, đặc biệt tại đoạn cong, nên cần lưu ý nguy cơ mài mòn và tắc nghẽn.
Chiều dày ống và độ bền phụ kiện cần được lựa chọn theo kích thước, khối lượng và lưu lượng vật liệu cần vận chuyển.
Nếu tuyến ống có quá nhiều đoạn cong hoặc thay đổi đường kính đột ngột, vật liệu dễ bị kẹt và tích tụ.
Do đó, nên ưu tiên tuyến ống thẳng, hạn chế uốn gấp và sử dụng cửa thăm hoặc phụ kiện gia cường khi cần.
Dùng cho đường ống ngoài trời
Ống gió xoắn lắp ngoài trời chịu tác động trực tiếp của mưa gió, độ ẩm, thay đổi nhiệt độ và môi trường xung quanh.
Đối với môi trường ngoài trời, cần cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn như tôn Galvalume, tôn mạ chống ăn mòn cao hoặc thép không gỉ tùy điều kiện sử dụng.
Tại khu vực gần biển hoặc nơi có độ ẩm cao, cần đánh giá thêm ảnh hưởng của muối và hơi nước để chọn vật liệu phù hợp.
Tia UV thường ảnh hưởng nhiều hơn đến lớp sơn phủ, vật liệu trám kín, lớp bọc bảo ôn và phụ kiện nhựa hơn là thân ống kim loại.
Vì vậy, cần kiểm tra xem các phụ kiện và vật liệu hoàn thiện có phù hợp cho sử dụng ngoài trời hay không.
Đầu ống ngoài trời nên được trang bị chụp che hoặc nắp bảo vệ để hạn chế nước mưa, chim và dị vật xâm nhập.
Ngoài ra, hệ thống cần được cố định bằng giá đỡ hoặc ty treo phù hợp để tránh rung lắc do gió và vận hành.
【Theo vật liệu】Các loại ống gió xoắn
Vật liệu ống gió xoắn cần được lựa chọn theo tính chất luồng khí, nhiệt độ, độ ẩm, nguy cơ ăn mòn, hóa chất và vị trí lắp đặt.
Các vật liệu thường gặp gồm:
- Tôn mạ kẽm
- Thép không gỉ
- PVC và nhựa
- Tôn Galvalume
- Tôn mạ chống ăn mòn cao
Phần dưới đây trình bày đặc điểm và phạm vi ứng dụng của từng vật liệu.
Tôn mạ kẽm
Tôn mạ kẽm là vật liệu được sử dụng phổ biến trong ống gió xoắn cho hệ thống điều hòa không khí và thông gió thông thường.
Vật liệu này tương đối nhẹ, dễ gia công và dễ thi công, phù hợp với văn phòng, cửa hàng, nhà xưởng, kho và các tuyến cấp khí, thông gió, thải khí thông thường.
Tuy nhiên, trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời hoặc có khí ăn mòn, tôn mạ kẽm có thể bị gỉ và suy giảm tuổi thọ nhanh hơn.
Với môi trường đặc thù, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Thép không gỉ
Thép không gỉ có khả năng chống gỉ tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường, đồng thời có độ bền và khả năng chịu nhiệt cao.
Vật liệu này thường được xem xét cho khu vực có hơi ẩm, dầu mỡ hoặc yêu cầu vệ sinh như bếp công nghiệp, nhà máy thực phẩm và một số tuyến thải khí đặc thù.
Tuy nhiên, thép không gỉ vẫn có thể bị ăn mòn tùy theo nồng độ muối, hóa chất, nhiệt độ và điều kiện môi trường.
Ngoài ra, thép không gỉ có nhiều mác vật liệu khác nhau, với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt không giống nhau.
Do đó, cần xác định thành phần luồng khí, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt để chọn đúng chủng loại thép không gỉ.
PVC và nhựa
Ống gió bằng PVC hoặc nhựa phù hợp với hệ thống dẫn khí có chứa hóa chất hoặc khí ăn mòn.
Các vật liệu này thường được dùng trong nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm, khu xử lý khí thải hoặc hệ thống mà kim loại dễ bị ăn mòn.
Ngoài ống nhựa, một số hệ thống còn sử dụng ống thép lót PVC để kết hợp độ bền cơ học của kim loại với khả năng chống ăn mòn của lớp lót.
Cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ và khả năng tương thích hóa chất trước khi lựa chọn.
Ngoài thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian vận hành cũng là các yếu tố quan trọng khi đánh giá vật liệu.
Tôn Galvalume
Tôn Galvalume là thép tấm được phủ lớp mạ có thành phần nhôm và kẽm, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và chịu thời tiết.
Vật liệu này phù hợp với đường ống ngoài trời hoặc khu vực dễ chịu ảnh hưởng của độ ẩm và ngưng tụ.
Trong các vị trí thường xuyên tiếp xúc mưa gió hoặc có nguy cơ đọng sương, tôn Galvalume là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Tuy nhiên, với tuyến ống trong nhà có nguy cơ ăn mòn thấp, tôn mạ kẽm thông thường có thể đã đáp ứng yêu cầu.
Việc lựa chọn cần dựa trên môi trường sử dụng, tuổi thọ mong muốn và ngân sách dự án.
Tôn mạ chống ăn mòn cao
Tôn mạ chống ăn mòn cao là thép tấm được bổ sung các thành phần như nhôm hoặc magie vào lớp mạ nhằm nâng cao khả năng chống gỉ.
Vật liệu này phù hợp với môi trường ngoài trời, khu vực gần biển, nơi ẩm ướt hoặc nơi thường xuyên phát sinh ngưng tụ.
Khi cần cân bằng giữa độ bền chống ăn mòn và chi phí đầu tư, đây cũng là một phương án nên xem xét.
Tuy nhiên, nguyên nhân và mức độ ăn mòn sẽ thay đổi tùy từng công trình.
Cần làm rõ các yếu tố như muối biển, hóa chất, hơi ẩm và ngưng tụ trước khi quyết định vật liệu.
Một số ví dụ tiêu biểu của tôn mạ chống ăn mòn cao gồm SuperDyma và ZAM.
※ SuperDyma và ZAM là nhãn hiệu đã đăng ký của Nippon Steel Corporation.
【Theo phụ kiện】Các loại ống gió xoắn
Hệ thống ống gió xoắn không chỉ gồm ống thẳng.
Để đổi hướng, kết nối, chia nhánh, thay đổi đường kính, điều chỉnh lưu lượng và xử lý đầu cuối, cần kết hợp nhiều loại phụ kiện khác nhau.
Bảng dưới đây trình bày các phụ kiện thường dùng và vai trò của chúng.
|
Tên phụ kiện |
Vai trò |
Ứng dụng và lưu ý chính |
|
Ống thẳng |
Dẫn không khí theo tuyến thẳng |
・Dùng làm tuyến ống chính cho điều hòa, thông gió, cấp khí và thải khí ・Chọn đường kính, chiều dài, chiều dày và vật liệu theo lưu lượng và môi trường sử dụng |
|
Co 90° |
Đổi hướng tuyến ống theo góc vuông |
・Dùng tại trần, sát tường hoặc quanh thiết bị khi cần đổi hướng lớn ・Số lượng co càng nhiều thì trở lực gió càng dễ tăng |
|
Co 45° |
Đổi hướng tuyến ống theo góc nhỏ hơn |
Dùng khi cần chuyển hướng nhẹ hoặc muốn giảm tổn thất áp suất so với co gấp |
|
Nối ống |
Kết nối các đoạn ống gió tròn với nhau |
・Dùng để nối ống thẳng với ống thẳng, ống thẳng với co hoặc phụ kiện chia nhánh ・Cần chọn đúng đường kính với các bộ phận cần kết nối |
|
Cổ nối |
Kết nối ống gió với thiết bị hoặc lỗ mở |
・Dùng để nối với quạt, hộp gió, buồng gió hoặc lỗ mở trên tường ・Cần kiểm tra hình dạng và kích thước phía kết nối |
|
Mặt bích |
Cố định và kết nối ống gió hoặc thiết bị |
・Dùng khi kết nối với quạt, máy hút bụi hoặc thiết bị cần tháo lắp ・Phù hợp tại vị trí cần kiểm tra, bảo trì định kỳ |
|
Ống giảm |
Kết nối hai đoạn ống có đường kính khác nhau |
・Dùng khi cần tăng hoặc giảm đường kính tuyến ống ・Thay đổi đường kính quá đột ngột có thể ảnh hưởng đến luồng khí |
|
Ống T |
Chia nhánh hoặc hợp lưu theo dạng chữ T |
・Dùng khi tách tuyến từ ống chính sang hướng khác ・Cần kiểm tra cân bằng lưu lượng sau điểm chia nhánh |
|
Ống Y |
Chia nhánh hoặc hợp lưu theo dạng chữ Y |
・Dùng khi muốn phân phối luồng khí êm hơn ・Cần kiểm tra hướng nhánh và không gian lắp đặt |
|
Ống R |
Chia nhánh/hợp lưu theo hướng dòng chảy và thay đổi đường kính |
Là phụ kiện kết hợp giữa ống T hoặc ống Y với ống giảm, dùng khi vừa chia nhánh vừa thay đổi đường kính ống |
|
Van gió |
Điều chỉnh lưu lượng và kiểm soát hướng dòng khí |
・Dùng khi cần cân chỉnh lưu lượng theo từng tuyến ・Nếu cần chống hồi lưu, nên chọn đúng loại van như van một chiều hoặc van chặn gió phù hợp |
|
Nắp chụp |
Đóng hoặc xử lý đầu cuối của ống gió |
Dùng cho đầu ống không sử dụng hoặc đầu chờ phục vụ mở rộng hệ thống trong tương lai |
|
Nắp chụp có lưới chống chim |
Ngăn chim xâm nhập vào hệ thống |
・Dùng tại miệng cấp/xả gió ngoài trời ・Cần kiểm tra độ thông thoáng và khả năng vệ sinh |
|
Nắp chụp có lưới chống côn trùng |
Ngăn côn trùng xâm nhập |
・Dùng tại đầu lấy gió hoặc thông gió ngoài trời ・Cần kiểm tra và vệ sinh định kỳ để tránh tắc lưới |
|
Miệng thổi / miệng hút |
Cấp hoặc hút không khí trong không gian sử dụng |
・Lắp ở phía trong phòng của hệ thống điều hòa hoặc thông gió ・Cần kiểm tra lưu lượng, hướng gió, vị trí lắp và yêu cầu thẩm mỹ |
|
Giá đỡ / ty treo |
Cố định ống gió vào trần hoặc tường |
・Ngăn ống rơi, võng hoặc lệch vị trí ・Chọn theo đường kính, trọng lượng, hướng tuyến và môi trường lắp đặt |
Khi chọn phụ kiện, cần kiểm tra không chỉ đường kính mà cả chiều sâu lắp, chiều dài đoạn nối và phương pháp kết nối.
Để đảm bảo lưu lượng gió, nên hạn chế số lượng co, nhánh và các điểm thay đổi đường kính đột ngột, đồng thời ưu tiên tuyến ống đơn giản.
Với tuyến ống dài hoặc đường kính lớn, trọng lượng hệ thống tăng lên đáng kể nên cần sử dụng giá đỡ, ty treo và phương án cố định phù hợp.
Công ty TNHH Sansetsu Việt Nam cung cấp trực tiếp ống gió xoắn và nhiều phụ kiện ống gió tròn như co, nối ống, cổ nối, nắp chụp, ống T và ống R.
Ngoài sản phẩm tiêu chuẩn, công ty cũng hỗ trợ sản phẩm đặt theo kích thước và mục đích sử dụng thực tế của từng công trình.
【Theo chức năng】Các loại ống gió xoắn
Ngoài nhiệm vụ dẫn khí, một số loại ống gió xoắn còn được thiết kế để tăng độ cứng, hạn chế ngưng tụ, giảm thất thoát nhiệt hoặc giảm tiếng ồn.
Việc lựa chọn cần dựa trên vị trí lắp đặt, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Các loại thường gặp và phạm vi ứng dụng được tóm tắt dưới đây.
|
Loại |
Vấn đề cần kiểm soát |
Ứng dụng chính |
Điểm cần kiểm tra khi lựa chọn |
|
Ống gió xoắn có gân tăng cứng |
Biến dạng, võng ống |
Tuyến ống cần độ cứng cao |
・Đường kính ・Chiều dài ・Chiều dày tôn ・Phương án treo đỡ |
|
Ống gió xoắn bảo ôn |
Ngưng tụ, thất thoát nhiệt |
Đường ống điều hòa dẫn gió lạnh hoặc gió nóng |
・Loại và chiều dày vật liệu bảo ôn như bông thủy tinh, bông khoáng ・Lớp bọc ngoài ・Vị trí lắp đặt |
|
Ống gió xoắn hai lớp bảo ôn |
Ngưng tụ, thất thoát nhiệt và hư hại bên ngoài |
Khu vực có chênh lệch nhiệt độ lớn hoặc cần bảo vệ cao |
・Hiệu quả cách nhiệt ・Đường kính ngoài ・Không gian thi công ・Chi phí |
|
Ống gió xoắn tiêu âm |
Tiếng gió, tiếng vận hành thiết bị |
Không gian trong nhà hoặc khu vực yêu cầu độ ồn thấp |
・Mức tiêu âm yêu cầu ・Chiều dài ống ・Vị trí lắp đặt |
Các dòng ống gió xoắn chức năng gồm loại có gân tăng cứng, loại bảo ôn, loại hai lớp bảo ôn và loại tiêu âm.
Mỗi loại giải quyết một yêu cầu kỹ thuật khác nhau như tăng độ bền, chống ngưng tụ, giảm thất thoát nhiệt hoặc giảm tiếng ồn cho hệ thống.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra đường kính, trọng lượng, không gian thi công, nhiệt độ - độ ẩm xung quanh và mức tiêu âm cần đạt.
Những điểm cần kiểm tra khi lựa chọn ống gió xoắn
Nếu chỉ chọn theo loại hoặc đường kính, ống gió xoắn có thể không lắp vừa hiện trường hoặc không đảm bảo lưu lượng gió thiết kế.
Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra các yếu tố sau:
- Vật liệu có phù hợp với công dụng hay không
- Điều kiện thi công
- Phương pháp kết nối
- Số lượng và thời gian giao hàng
Các tiêu chí này được phân tích chi tiết dưới đây.
Vật liệu có phù hợp với công dụng hay không
Với hệ thống điều hòa và thông gió thông thường, tôn mạ kẽm thường là phương án cơ bản.
Đối với khí thải bếp có dầu và nhiệt, cần chọn vật liệu và chiều dày phù hợp với điều kiện thiết bị cũng như quy định kỹ thuật tại khu vực lắp đặt.
Với khí thải công nghiệp có hóa chất hoặc tính ăn mòn, có thể cần cân nhắc thép không gỉ, ống nhựa hoặc ống thép lót PVC.
Với đường ống ngoài trời, cần lưu ý thêm tác động của mưa, độ ẩm và ngưng tụ.
Nếu vật liệu không phù hợp với môi trường sử dụng, ống có thể bị gỉ, thủng hoặc xuống cấp sớm.
Do đó, cần xác định rõ công dụng và điều kiện lắp đặt trước khi lựa chọn vật liệu.
Điều kiện thi công
Khi kiểm tra điều kiện thi công, không chỉ xem đường kính và chiều dài mà còn phải đánh giá tuyến đi ống, không gian lắp đặt và khả năng bảo trì.
Các điểm chính cần kiểm tra gồm:
- Đường kính có khớp với thiết bị hoặc ống hiện hữu hay không
- Chiều dài ống thẳng tiêu chuẩn có đáp ứng được hay không
- Có cần ống ngắn hoặc kích thước đặt riêng hay không
- Vị trí và hướng của co, nhánh có phù hợp hay không
- Không gian trên trần hoặc sát tường có đủ để thi công hay không
- Có bị xung đột với đường ống hoặc thiết bị khác hay không
- Có thể lắp giá đỡ hoặc ty treo tại vị trí cần thiết hay không
- Có đủ không gian để kiểm tra và vệ sinh hay không
Khi có quá nhiều co, nhánh hoặc đoạn thay đổi đường kính đột ngột, luồng khí dễ bị cản trở và hệ thống có thể không đạt lưu lượng yêu cầu.
Tùy trường hợp, cần kết hợp co 90° và co 45° hợp lý để giảm trở lực và giúp tuyến ống vận hành ổn định.
Ngay cả khi bản vẽ đã thể hiện đủ không gian, thực tế hiện trường vẫn có thể phát sinh vướng dầm, vướng thiết bị hoặc vướng tuyến ống hiện hữu.
Đặc biệt với công trình cải tạo, nên đo kiểm thực tế và đối chiếu lại với bản vẽ trước khi đặt hàng.
Phương pháp kết nối
Ống gió xoắn có thể được kết nối bằng nối lồng, phụ kiện nối hoặc mặt bích tùy thiết kế và vị trí lắp đặt.
Cần lựa chọn phương pháp phù hợp với thiết bị kết nối, yêu cầu kín khí, khả năng tháo lắp và bảo trì.
Kết nối bằng phụ kiện lồng ống thường thi công nhanh, phù hợp với ống thẳng, co và nhánh tiêu chuẩn.
Kết nối mặt bích phù hợp hơn với quạt, máy hút bụi hoặc các vị trí cần tháo rời định kỳ để kiểm tra.
Trước khi đặt hàng, nên xác nhận các nội dung sau:
- Đường kính ống thẳng và phụ kiện có khớp nhau hay không
- Hình dạng kết nối phía thiết bị có phù hợp hay không
- Phương pháp thi công có đảm bảo độ kín khí hay không
- Kết nối có phù hợp với khu vực có rung động hay không
- Cấu tạo có cho phép tháo lắp khi bảo trì hay không
- Có cần keo trám, băng keo nhôm, vít hoặc phụ kiện cố định bổ sung hay không
Ở đầu ống ngoài trời, cần kiểm tra có sử dụng nắp chụp, lưới chống chim hoặc lưới chống côn trùng hay không.
Khi chọn phụ kiện đầu cuối, cần cân bằng giữa khả năng bảo vệ, độ thông thoáng và sự thuận tiện khi vệ sinh.
Số lượng và thời gian giao hàng
Số lượng cần được kiểm tra theo toàn bộ hệ thống, bao gồm ống thẳng, phụ kiện kết nối, phụ kiện chia nhánh, đầu cuối và giá đỡ.
Các hạng mục thường cần chuẩn bị gồm:
- Ống thẳng
- Co 90° và co 45°
- Nối ống
- Cổ nối
- Mặt bích
- Ống giảm
- Ống T, ống Y và ống R
- Van gió
- Các loại nắp chụp
- Giá đỡ và ty treo
Chỉ cần thiếu một phụ kiện, quá trình lắp đặt có thể bị gián đoạn hoặc phải đặt bổ sung, ảnh hưởng đến tiến độ thi công.
Nên đối chiếu bản vẽ và bảng khối lượng để kiểm tra số lượng, đồng thời cân nhắc lượng dự phòng phù hợp.
Các sản phẩm có vật liệu đặc biệt, đường kính không phổ biến, yêu cầu bảo ôn, tiêu âm hoặc gia công theo kích thước thực tế thường cần thời gian sản xuất dài hơn hàng tiêu chuẩn.
Vì vậy, nên phân loại sớm hạng mục dùng hàng tiêu chuẩn và hạng mục cần đặt riêng để hạn chế thiếu sót và chậm tiến độ.
Cần đánh giá chuyên môn để chọn đúng loại ống gió xoắn cho từng công trình
Ống gió xoắn cần được lựa chọn theo công dụng, vị trí lắp đặt, yêu cầu lưu lượng, vật liệu và hệ phụ kiện đi kèm.
Dù bản vẽ thể hiện tuyến ống hợp lý, khi thi công thực tế vẫn có thể phát sinh vướng dầm, vướng hệ thống kỹ thuật khác hoặc không đủ không gian cho sản phẩm tiêu chuẩn.
Nếu lựa chọn sai, hệ thống có thể thiếu lưu lượng, giảm tuổi thọ, phát sinh đặt hàng bổ sung hoặc kéo dài tiến độ thi công. Vì vậy, khi chưa chắc chắn về phương án, nên tham khảo ý kiến đơn vị chuyên môn về ống gió và HVAC.
Nếu phân vân khi chọn ống gió xoắn, hãy liên hệ đơn vị chuyên môn
Khi lựa chọn ống gió xoắn, cần xem xét đồng thời vật liệu, đường kính, chiều dài, co, nhánh, phương pháp kết nối, phụ kiện đầu cuối và phương án treo đỡ.
Điểm dễ nhầm lẫn là phần nào có thể dùng hàng tiêu chuẩn, phần nào cần đặt gia công theo kích thước thực tế của công trình.
Trao đổi với đơn vị chuyên môn từ giai đoạn chuẩn bị giúp hạn chế sai kích thước, thiếu phụ kiện, đặt hàng lại và chậm tiến độ thi công.
Công ty TNHH Sansetsu Việt Nam cung cấp trực tiếp ống gió xoắn và các phụ kiện liên quan theo nhiều quy cách sử dụng trong hệ thống điều hòa, thông gió và hút bụi.
Ngoài ra, công ty có thể hỗ trợ bóc tách các hạng mục ống gió và phụ kiện cần thiết dựa trên bản vẽ hoặc yêu cầu thực tế của công trình.
Nếu chưa rõ cần chuẩn bị loại phụ kiện nào, số lượng bao nhiêu hoặc có cần sản phẩm đặt riêng hay không, việc tư vấn sớm sẽ giúp quá trình mua hàng, sản xuất và thi công diễn ra thuận lợi hơn.
Nếu cần lựa chọn hoặc đặt mua ống gió xoắn và phụ kiện liên quan, vui lòng tham khảo trang sản phẩm bên dưới.